mục sư

Học thuật
Thân thiện
mục sư

Mục sư đang giảng bài trong nhà thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lãnh đạo tôn giáo trong đạo Tin Lành: "Mục sư" chức danh dành cho người đã được phong chức, nhiệm vụ chăn dắt, giảng dạy quản nhiệm một hội thánh (giáo đoàn) thuộc hệ phái Tin Lành.
    • Người giảng đạo, truyền bá đức tin: "Mục sư" còn chỉ người trách nhiệm rao giảng Kinh Thánh, dẫn dắt tín đồ trong các sinh hoạt tôn giáo đời sống tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mục sư đang giảng bài trong buổi lễ Chủ nhật. (Vị mục sư đang thuyết giảng trong buổi lễ vào ngày Chủ nhật.)
    • Cộng đồng tín đồ rất kính trọng vị mục sư của họ. (Cộng đồng tín đồ rất tôn trọng vị mục sư của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà mục sư": Cách gọi trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với người đảm nhận chức vụ này.

    • Nhà mục sư đã dành cả đời để phục vụ hội thánh. (Vị mục sư đã dành cả cuộc đời để phục vụ giáo đoàn.)
  • "Chức mục sư": Chỉ chức vụ, vị trí của một mục sư.

    • Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức mục sư sau nhiều năm đào tạo. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ mục sư sau nhiều năm học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Mục sư đoàn (danh từ): Tập thể các mục sư trong một khu vực hoặc hệ phái.

    • Mục sư đoàn đã họp để thảo luận về các vấn đề chung. (Tập thể các mục sư đã họp để bàn về những vấn đề chung.)
  • Giảng sư (danh từ): Người giảng đạo, thường có thể chưa được phong chức chính thức như mục sư hoặc thuộc một bối cảnh tôn giáo rộng hơn.

  • Linh mục (danh từ): Chức sắc lãnh đạo trong đạo Công giáo, khác biệt về thần học nghi lễ so với mục sư Tin Lành.
Từ đồng nghĩa
  • Mục tử (danh từ): Từ gốc Hán-Việt, nghĩa đen "người chăn dắt", thường dùng trong văn cảnh Kinh Thánh để chỉ người lãnh đạo tâm linh.
  • Giáo sĩ (danh từ): Từ chỉ chung các chức sắc tôn giáo, có thể bao hàm mục sư.
Các cụm từ liên quan
  • Phong chức mục sư: Nghi thức hoặc hành động chính thức bổ nhiệm một người vào chức vụ mục sư.

    • Lễ phong chức mục sư sẽ được tổ chức vào cuối tháng. (Buổi lễ chính thức bổ nhiệm chức mục sư sẽ được tổ chức vào cuối tháng.)
  • Mục sư quản nhiệm: Vị mục sư đang trực tiếp quản lý chăm sóc một hội thánh cụ thể.

    • Mục sư quản nhiệm đang thăm viếng các gia đình trong giáo đoàn. (Vị mục sư phụ trách đang đi thăm các gia đình trong giáo xứ.)
Thành ngữ liên quan
  • Như mục tử chăn chiên: von về sự chăm sóc, dẫn dắt tận tình trách nhiệm, lấy hình ảnh từ Kinh Thánh.
    • Vị mục sư ấy chăm lo cho tín đồ như mục tử chăn chiên. (Vị mục sư đó chăm sóc các tín đồ một cách tận tâm trách nhiệm, giống như người chăn chiên.)
mục sư

Mục sư đang giảng bài trong nhà thờ.

  1. Người đi tuyên truyền đạo Tin lành.